베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đáng lo ngại" (1)
đáng lo ngại
영어
형용사worrying, alarming, concerning
Tình hình hiện tại là vô cùng đáng lo ngại.
The current situation is extremely worrying.
관련 단어 "đáng lo ngại" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đáng lo ngại" (1)
Tình hình hiện tại là vô cùng đáng lo ngại.
The current situation is extremely worrying.
